TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

emotion regulation

n.L2 Nâng caoC1

情绪调节;影响情绪的产生、强度、持续时间或表达的过程

Định nghĩa tiếng Anh Processes that influence which emotions occur, how strongly or how long they are felt, or how they are expressed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.