TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

self-control

n.L1 Cốt lõiB2

自我控制;为遵循目标或标准而管理冲动和行动的能力

Định nghĩa tiếng Anh The ability to manage impulses and actions in order to follow chosen goals or standards.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.