Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior
self-esteem
自尊;对自身价值的总体评价
Định nghĩa tiếng Anh A person's overall sense of their own worth or value.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.