TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

loss aversion

n.L2 Nâng caoC1

损失厌恶;对损失赋予的心理权重高于等量收益的倾向

Định nghĩa tiếng Anh A tendency to give greater psychological weight to a loss than to an equivalent gain.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.