TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

conditioned stimulus

n.L2 Nâng caoC1

条件刺激;通过与另一刺激建立联系而能引发习得反应的线索

Định nghĩa tiếng Anh A cue that comes to produce a learned response after being associated with another stimulus.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.