TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

depth perception

n.L2 Nâng caoC1

深度知觉;感知距离和物体三维空间关系的能力

Định nghĩa tiếng Anh The ability to perceive distance and the three-dimensional arrangement of objects.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.