TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

divided attention

n.L2 Nâng caoC1

分配性注意;在多项任务或多个信息来源之间分配注意

Định nghĩa tiếng Anh The allocation of attention to more than one task or source of information.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.