TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

stereotype

n.L1 Cốt lõiB2

刻板印象;对某一群体特征的过度概括

Định nghĩa tiếng Anh An oversimplified general belief about the characteristics of a group of people.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.