TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

attitude

n.L1 Cốt lõiB1

态度;对人、活动或议题的看法与感受

Định nghĩa tiếng Anh A way of thinking or feeling about a person, activity, or issue, often involving a favorable or unfavorable judgment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.