TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

conform

v.L1 Cốt lõiB2

从众;调整行为以符合群体期望

Định nghĩa tiếng Anh To change or adjust behavior so that it matches a group's expectations or usual behavior.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.