Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior
curious
好奇的;想进一步了解的
Định nghĩa tiếng Anh Wanting to learn about something or find out more.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.