TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

frustration

n.L1 Cốt lõiB2

挫败感;因目标受阻而产生的烦恼或不满

Định nghĩa tiếng Anh The unhappy or irritated feeling that occurs when progress or an intended goal is blocked.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.