Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior
emotional
情绪的;情感的;涉及感受的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to or involving feelings.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.