TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

intrinsic

adj.L2 Nâng caoC1

内在的;源自活动本身的兴趣或满足的

Định nghĩa tiếng Anh Arising from the interest or satisfaction of an activity itself rather than from an outside reward.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.