Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior
forgetful
健忘的;容易忘事的
Định nghĩa tiếng Anh Often failing to remember things.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.