TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior

recognize

v.L1 Cốt lõiB1

认出;辨认出曾经见过或接触过的人或事物

Định nghĩa tiếng Anh To identify someone or something as familiar from an earlier encounter.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.