TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

digital literacy

n.L1 Cốt lõiB2

数字素养;安全、恰当地利用数字工具查找、理解、评价、创作和交流信息的能力

Định nghĩa tiếng Anh The ability to use digital tools to find, understand, evaluate, create, and communicate information safely and appropriately.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.