TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

adoption

n.L1 Cốt lõiB2

采用;开始使用技术、系统或技术方法的决定或过程

Định nghĩa tiếng Anh The decision or process of beginning to use a technology, system, or technical method.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.