TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

prototype

n.L2 Nâng caoB2

原型;用于测试想法和改进设计、在最终版本之前制作的初步模型或版本

Định nghĩa tiếng Anh An early model or version of a product used to test ideas and improve the design before a final version.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.