TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

access control

n.L2 Nâng caoC1

访问控制;规定哪些人或程序可以使用计算资源、以及可执行哪些操作的规则和措施

Định nghĩa tiếng Anh Rules and measures that determine who or what may use a computing resource and which actions are allowed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.