TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

broadband

n.L2 Nâng caoB2

宽带;提供相对较高数据传输容量的互联网接入服务

Định nghĩa tiếng Anh An internet access service that provides relatively high data-transfer capacity.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.