TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

router

n.L2 Nâng caoB2

路由器;决定数据包下一步去向并在网络之间转发数据的设备

Định nghĩa tiếng Anh A device that forwards data between networks by choosing where packets should go next.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.