TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

dataset

n.L1 Cốt lõiB2

数据集;作为一个整体用于分析或处理的相关数据集合

Định nghĩa tiếng Anh An organized collection of related data treated as a unit for analysis or processing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.