TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

instant messaging

n.L1 Cốt lõiB2

即时通信;通过快速传递文字消息的服务进行交流

Định nghĩa tiếng Anh Communication through a service that delivers text messages with little delay and supports conversational exchanges.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.