TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

human oversight

n.L1 Cốt lõiB2

人工监督;由人检查系统运行并在需要时干预

Định nghĩa tiếng Anh Supervision and review by people who can examine a system's operation and intervene when needed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.