TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

language model

n.L2 Nâng caoC1

语言模型;估计语言序列概率、可用于生成文本的计算模型

Định nghĩa tiếng Anh A computational model that estimates probabilities of language sequences and can be used to generate text.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.