TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

algorithmic bias

n.L2 Nâng caoC1

算法偏见;计算系统结果中对某些人或群体产生不公平影响的系统性倾向

Định nghĩa tiếng Anh A systematic pattern in a computer system's results that unfairly favors or disadvantages particular people or groups.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.