TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

input

n.L1 Cốt lõiB2

输入;提供给计算机系统处理的数据或指令

Định nghĩa tiếng Anh Data or instructions supplied to a computer system for processing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.