TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

machine learning

n.L1 Cốt lõiB2

机器学习;通过数据中的模式建立或调整模型的计算方法

Định nghĩa tiếng Anh Computational methods that build or adjust models by finding patterns in data, rather than specifying every individual decision in advance.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.