Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation
reboot
重新启动;重启计算机或其操作系统
Định nghĩa tiếng Anh To restart a computer or its operating system.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.