TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

memory

n.L1 Cốt lõiB1

内存;供计算机即时处理数据和指令的存储资源

Định nghĩa tiếng Anh A computer resource that holds data and instructions available for immediate processing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.