TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation

update

v.L1 Cốt lõiB1

更新;使软件使用较新的或修订后的版本

Định nghĩa tiếng Anh To replace or change software so that it uses a newer or revised version.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.