Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation
uninstall
卸载;移除设备上已安装的软件
Định nghĩa tiếng Anh To remove software that has been installed on a device.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.