Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
generator
n.L1 Cốt lõiB2
发电机
Định nghĩa tiếng Anh a machine that converts mechanical energy into electrical energy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.