Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
turbine
涡轮机;透平;轮机
Định nghĩa tiếng Anh a rotating machine that extracts energy from a moving fluid through blades or similar surfaces
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.