Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
nuclear fusion
n.L2 Nâng caoB2
核聚变
Định nghĩa tiếng Anh a process in which light atomic nuclei combine to form heavier nuclei
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.