Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
satellite
n.L1 Cốt lõiB2
卫星
Định nghĩa tiếng Anh a natural or artificial object that moves in orbit around a larger body
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.