Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
electric current
n.L1 Cốt lõiB2
电流
Định nghĩa tiếng Anh the rate at which electric charge passes through a location or surface
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.