Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
sound
n.L1 Cốt lõiB1
声;声音
Định nghĩa tiếng Anh a mechanical disturbance that travels through a material medium as a wave and may be heard
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.