Vật lý, thiên văn và kỹ thuậtPhysics, Astronomy & Engineering
visible spectrum
n.L1 Cốt lõiB2
可见光谱
Định nghĩa tiếng Anh the range of electromagnetic radiation that humans can normally see
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.