Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
lab coat
n.L1 Cốt lõiB1
实验服;实验室工作服
Định nghĩa tiếng Anh an outer garment worn in a laboratory to provide a specified degree of protection for clothing and skin
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.