Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
filter
v.L1 Cốt lõiB2
过滤
Định nghĩa tiếng Anh to pass a fluid through a barrier that retains some particles while allowing the fluid through
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.