Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
test tube
n.L1 Cốt lõiB2
试管
Định nghĩa tiếng Anh a small, narrow laboratory container with an open top and a closed lower end
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.