Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
reaction rate
n.L1 Cốt lõiB2
反应速率
Định nghĩa tiếng Anh the speed at which reactants are consumed or products form during a chemical reaction
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.