Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
chemical reaction
n.L1 Cốt lõiB2
化学反应
Định nghĩa tiếng Anh a change in which starting substances are transformed into different substances through rearrangement of chemical bonds
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.