Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
chemical bond
n.L1 Cốt lõiB2
化学键
Định nghĩa tiếng Anh an interaction that holds atoms or ions together in a chemical substance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.