Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
pure substance
n.L1 Cốt lõiB2
纯净物
Định nghĩa tiếng Anh matter with a definite chemical composition that is not a mixture of different substances
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.