Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệmChemistry, Materials & Laboratory Science
particle
n.L1 Cốt lõiB2
粒子;颗粒
Định nghĩa tiếng Anh a small piece or unit of matter, such as an atom, molecule, ion, or grain
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.