TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology

mental health

n.L1 Cốt lõiB1

心理健康;精神健康

Định nghĩa tiếng Anh a person's emotional, psychological, and social well-being, including the ability to manage daily life and relationships

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.