Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology
depression
n.L1 Cốt lõiB2
抑郁症;抑郁障碍
Định nghĩa tiếng Anh a mental health condition involving persistent low mood or loss of interest and other changes that can impair daily functioning
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.