TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology

depression

n.L1 Cốt lõiB2

抑郁症;抑郁障碍

Định nghĩa tiếng Anh a mental health condition involving persistent low mood or loss of interest and other changes that can impair daily functioning

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.